Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
saber rattling


noun
the ostentatious display of military power (with the implied threat that it might be used)
Syn:
sabre rattling
Hypernyms:
military action, action


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.